IELTS
IELTS

IELTS

International English Language Testing SystemIELTS /ˈaɪ.ɛlts/ (International English Language Testing System)[6] là một hệ thống bài kiểm tra về khả năng sử dụng thành thạo tiếng Anh trải dài qua cả bốn kĩ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Bài thi được đồng điều hành bởi ba tổ chức ESOL của Đại học Cambridge (University of Cambridge ESOL), Hội đồng Anh (British Council) và tổ chức giáo dục IDP của Úc và được triển khai từ năm 1989. Người thi có thể lựa chọn giữa hai hình thức: Academic (học thuật) hoặc General training module (đào tạo chung):IELTS được chấp nhận bởi phần lớn các học viện ở Australia, Anh, Canada, Ireland, New ZealandNam Phi, ngày càng nhiều các học viện ở , và nhiều tổ chức nghề nghiệp. Nó cũng là một yêu cầu bắt buộc đối với việc di cư đến AustraliaCanada.Kết quả của kì kiểm tra IELTS (TRF-Test Report Form) sẽ có hiệu lực trong vòng 2 năm. Trong năm 2007, đã có hơn một triệu thí sinh tham dự kì kiểm tra IELTS. Và IELTS đã trở thành hệ thống kiểm tra ngôn ngữ tiếng Anh dành cho bậc sau đại học và người di cư phổ biến nhất trên thế giới.[7][8][9]

IELTS

Mục đích Để đánh giá trình độ tiếng Anh của người nói tiếng Anh không bản địa.
Điều kiện / tiêu chí Không có điều kiện chính thức. Dành cho người nói tiếng Anh không bản địa.
Nhà phát triển / quản lý Hội đồng Anh, IDP Education, Cambridge English Language Assessment.
Loại Bài kiểm tra theo chuẩn. Thi theo hai hình thức: "Học thuật", "Đào tạo chung".
Quốc gia / khu vực Hơn 1000 trung tâm kiểm tra tại hơn 140 quốc gia.[2]
Viết tắt IELTS
Số lượng người tham dự thường niên Hơn 2,5 triệu người trong năm 2014.[3]
Kiến thức / kỹ năng kiểm tra Nghe, đọc, viết và nói tiếng Anh.
Điểm được sử dụng bởi Hơn 9000 cơ sở giáo dục, chính phủ, cơ quan đăng ký chuyên nghiệp và nhà tuyển dụng lao động trên toàn thế giới.[5]
Phí tham dự Để tìm hiểu phí kiểm tra tại địa phương, hãy tìm kiếm trên IELTS Worldwide để tìm địa điểm thi tại khu vực.[4]
Trang mạng www.ielts.org
Hiệu lực 2 năm
Thời lượng Nghe: 40 phút (gồm cả thời gian ghi và kiểm tra đáp án 10 phút),
Đọc: 60 phút,
Viết: 60 phút,
Nói: 11–14 phút.
Tổng cộng: 2 giờ, 44 phút.
Tổ chức Lên tới 4 lần một tháng. Lên tới 48 lần một năm.[1]
Ngôn ngữ Tiếng Anh
Thang điểm Từ 0 tới 9, điểm lẻ đến 0.5.